Rình như mèo rình chuột
Direct English translation
Watching like a cat watches a mouse.
Equivalent English version
Like a cat watching a mouse
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách quan sát, theo dõi rất kín đáo, chăm chú và kiên nhẫn để chờ thời cơ, nhất quyết không buông lỏng đối tượng. Thường dùng để nói về sự theo sát dai dẳng, đầy cảnh giác.
English explanation
Refers to watching or tracking someone or something stealthily, intently, and patiently, waiting for the right moment without letting up. It is used to describe persistent, vigilant surveillance.